So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
369 ____ 860
993 ____ 353
158 ____ 544
685 ____ 951
662 ____ 737
493 ____ 458
585 ____ 442
259 ____ 500
386 ____ 742
108 ____ 970
868 ____ 659
787 ____ 426
816 ____ 204
849 ____ 725
642 ____ 423
357 ____ 565
996 ____ 841
450 ____ 960
493 ____ 729
796 ____ 301