So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 722 ____ 655
  2. 853 ____ 646
  3. 462 ____ 434
  4. 688 ____ 48
  5. 264 ____ 598
  6. 842 ____ 311
  7. 855 ____ 395
  8. 946 ____ 991
  9. 609 ____ 687
  10. 137 ____ 960
  11. 950 ____ 839
  12. 548 ____ 887
  13. 893 ____ 312
  14. 142 ____ 42
  15. 118 ____ 477
  16. 328 ____ 144
  17. 484 ____ 229
  18. 341 ____ 237
  19. 832 ____ 626
  20. 864 ____ 989
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học