So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 871 ____ 637
  2. 933 ____ 71
  3. 687 ____ 383
  4. 506 ____ 816
  5. 75 ____ 790
  6. 237 ____ 196
  7. 599 ____ 843
  8. 640 ____ 966
  9. 748 ____ 117
  10. 114 ____ 370
  11. 751 ____ 107
  12. 319 ____ 24
  13. 892 ____ 698
  14. 527 ____ 450
  15. 846 ____ 461
  16. 912 ____ 666
  17. 928 ____ 909
  18. 605 ____ 663
  19. 589 ____ 221
  20. 425 ____ 835
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học