So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 53 ____ 243
  2. 709 ____ 799
  3. 529 ____ 865
  4. 278 ____ 536
  5. 108 ____ 109
  6. 741 ____ 682
  7. 520 ____ 793
  8. 334 ____ 245
  9. 768 ____ 677
  10. 361 ____ 371
  11. 171 ____ 950
  12. 141 ____ 22
  13. 685 ____ 622
  14. 476 ____ 396
  15. 552 ____ 880
  16. 568 ____ 774
  17. 526 ____ 509
  18. 774 ____ 475
  19. 921 ____ 135
  20. 345 ____ 960
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học