So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 103 ____ 502
  2. 9 ____ 625
  3. 269 ____ 163
  4. 441 ____ 254
  5. 959 ____ 534
  6. 651 ____ 67
  7. 566 ____ 451
  8. 32 ____ 254
  9. 489 ____ 901
  10. 959 ____ 310
  11. 717 ____ 203
  12. 645 ____ 960
  13. 75 ____ 838
  14. 508 ____ 470
  15. 169 ____ 395
  16. 808 ____ 767
  17. 908 ____ 51
  18. 500 ____ 342
  19. 943 ____ 814
  20. 661 ____ 904
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học