So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 861 ____ 761
  2. 833 ____ 769
  3. 921 ____ 244
  4. 386 ____ 579
  5. 180 ____ 213
  6. 419 ____ 936
  7. 863 ____ 940
  8. 333 ____ 326
  9. 22 ____ 238
  10. 363 ____ 65
  11. 566 ____ 809
  12. 201 ____ 445
  13. 768 ____ 40
  14. 806 ____ 290
  15. 596 ____ 236
  16. 619 ____ 305
  17. 142 ____ 230
  18. 68 ____ 622
  19. 341 ____ 998
  20. 667 ____ 5
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học