So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 228 ____ 63
  2. 481 ____ 842
  3. 728 ____ 579
  4. 845 ____ 274
  5. 983 ____ 863
  6. 800 ____ 493
  7. 735 ____ 680
  8. 625 ____ 941
  9. 929 ____ 282
  10. 583 ____ 484
  11. 218 ____ 1
  12. 76 ____ 921
  13. 482 ____ 345
  14. 960 ____ 877
  15. 796 ____ 745
  16. 616 ____ 571
  17. 34 ____ 910
  18. 871 ____ 413
  19. 424 ____ 673
  20. 844 ____ 430
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học