So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 403 ____ 287
  2. 311 ____ 958
  3. 989 ____ 128
  4. 531 ____ 245
  5. 209 ____ 716
  6. 940 ____ 641
  7. 670 ____ 302
  8. 918 ____ 316
  9. 551 ____ 801
  10. 374 ____ 775
  11. 711 ____ 658
  12. 66 ____ 999
  13. 434 ____ 77
  14. 323 ____ 19
  15. 640 ____ 709
  16. 969 ____ 241
  17. 383 ____ 328
  18. 700 ____ 106
  19. 973 ____ 965
  20. 944 ____ 414
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học