So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 514 ____ 716
  2. 430 ____ 498
  3. 471 ____ 322
  4. 602 ____ 49
  5. 605 ____ 757
  6. 49 ____ 26
  7. 954 ____ 72
  8. 729 ____ 448
  9. 569 ____ 991
  10. 126 ____ 175
  11. 791 ____ 502
  12. 254 ____ 539
  13. 829 ____ 175
  14. 391 ____ 207
  15. 348 ____ 27
  16. 989 ____ 840
  17. 950 ____ 592
  18. 724 ____ 234
  19. 966 ____ 542
  20. 146 ____ 831
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học