So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 295 ____ 360
  2. 326 ____ 429
  3. 505 ____ 627
  4. 874 ____ 104
  5. 277 ____ 869
  6. 513 ____ 658
  7. 465 ____ 908
  8. 988 ____ 919
  9. 427 ____ 328
  10. 469 ____ 201
  11. 86 ____ 92
  12. 314 ____ 660
  13. 28 ____ 373
  14. 127 ____ 11
  15. 79 ____ 715
  16. 673 ____ 115
  17. 794 ____ 828
  18. 167 ____ 690
  19. 40 ____ 654
  20. 962 ____ 199
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học