So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 447 ____ 366
  2. 854 ____ 936
  3. 397 ____ 976
  4. 647 ____ 851
  5. 424 ____ 357
  6. 930 ____ 611
  7. 165 ____ 362
  8. 527 ____ 79
  9. 5 ____ 505
  10. 556 ____ 804
  11. 420 ____ 210
  12. 314 ____ 12
  13. 818 ____ 501
  14. 993 ____ 820
  15. 739 ____ 272
  16. 449 ____ 872
  17. 332 ____ 53
  18. 446 ____ 275
  19. 703 ____ 109
  20. 428 ____ 407
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học