So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 978 ____ 580
  2. 56 ____ 170
  3. 246 ____ 851
  4. 117 ____ 229
  5. 576 ____ 713
  6. 668 ____ 837
  7. 276 ____ 793
  8. 283 ____ 506
  9. 870 ____ 149
  10. 647 ____ 232
  11. 102 ____ 476
  12. 3 ____ 966
  13. 456 ____ 853
  14. 31 ____ 570
  15. 476 ____ 578
  16. 857 ____ 104
  17. 541 ____ 811
  18. 196 ____ 543
  19. 529 ____ 956
  20. 448 ____ 915
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học