So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 497 ____ 462
  2. 828 ____ 505
  3. 394 ____ 976
  4. 243 ____ 860
  5. 262 ____ 240
  6. 618 ____ 201
  7. 598 ____ 115
  8. 310 ____ 408
  9. 224 ____ 948
  10. 89 ____ 610
  11. 524 ____ 871
  12. 289 ____ 221
  13. 575 ____ 355
  14. 32 ____ 858
  15. 728 ____ 763
  16. 568 ____ 238
  17. 860 ____ 311
  18. 581 ____ 246
  19. 168 ____ 599
  20. 795 ____ 262
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học