So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 743 ____ 40
  2. 290 ____ 906
  3. 254 ____ 570
  4. 791 ____ 788
  5. 888 ____ 190
  6. 209 ____ 220
  7. 970 ____ 977
  8. 90 ____ 101
  9. 443 ____ 302
  10. 550 ____ 929
  11. 445 ____ 876
  12. 372 ____ 569
  13. 592 ____ 838
  14. 688 ____ 306
  15. 377 ____ 775
  16. 480 ____ 111
  17. 597 ____ 455
  18. 306 ____ 215
  19. 955 ____ 296
  20. 664 ____ 779
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học