So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 25 ____ 590
  2. 559 ____ 492
  3. 894 ____ 765
  4. 186 ____ 83
  5. 731 ____ 459
  6. 133 ____ 495
  7. 867 ____ 562
  8. 330 ____ 908
  9. 102 ____ 84
  10. 863 ____ 218
  11. 379 ____ 932
  12. 351 ____ 423
  13. 991 ____ 275
  14. 680 ____ 947
  15. 377 ____ 786
  16. 965 ____ 808
  17. 668 ____ 153
  18. 773 ____ 780
  19. 227 ____ 425
  20. 103 ____ 189
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học