So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 85 ____ 994
  2. 96 ____ 339
  3. 617 ____ 408
  4. 358 ____ 759
  5. 177 ____ 236
  6. 894 ____ 963
  7. 684 ____ 406
  8. 798 ____ 785
  9. 873 ____ 852
  10. 328 ____ 79
  11. 970 ____ 973
  12. 820 ____ 38
  13. 859 ____ 593
  14. 34 ____ 601
  15. 525 ____ 992
  16. 955 ____ 24
  17. 887 ____ 272
  18. 18 ____ 370
  19. 196 ____ 539
  20. 844 ____ 914
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học