So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 506 ____ 933
  2. 801 ____ 961
  3. 290 ____ 719
  4. 663 ____ 833
  5. 797 ____ 449
  6. 244 ____ 971
  7. 829 ____ 873
  8. 744 ____ 163
  9. 641 ____ 844
  10. 80 ____ 948
  11. 609 ____ 254
  12. 732 ____ 802
  13. 174 ____ 206
  14. 746 ____ 410
  15. 570 ____ 163
  16. 145 ____ 987
  17. 642 ____ 926
  18. 759 ____ 862
  19. 157 ____ 755
  20. 912 ____ 748
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học