So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 541 ____ 433
  2. 325 ____ 466
  3. 289 ____ 544
  4. 652 ____ 176
  5. 338 ____ 923
  6. 342 ____ 476
  7. 531 ____ 369
  8. 441 ____ 232
  9. 210 ____ 619
  10. 602 ____ 179
  11. 698 ____ 562
  12. 810 ____ 419
  13. 54 ____ 398
  14. 349 ____ 49
  15. 28 ____ 830
  16. 831 ____ 671
  17. 366 ____ 200
  18. 12 ____ 49
  19. 110 ____ 48
  20. 354 ____ 242
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học