So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 238 ____ 246
  2. 400 ____ 208
  3. 497 ____ 435
  4. 75 ____ 562
  5. 248 ____ 136
  6. 19 ____ 790
  7. 944 ____ 904
  8. 365 ____ 84
  9. 31 ____ 285
  10. 141 ____ 159
  11. 486 ____ 85
  12. 40 ____ 174
  13. 915 ____ 735
  14. 925 ____ 826
  15. 732 ____ 782
  16. 59 ____ 489
  17. 729 ____ 25
  18. 652 ____ 553
  19. 420 ____ 395
  20. 60 ____ 837
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học