So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 694 ____ 815
  2. 58 ____ 615
  3. 821 ____ 329
  4. 58 ____ 458
  5. 34 ____ 311
  6. 763 ____ 557
  7. 718 ____ 867
  8. 466 ____ 868
  9. 591 ____ 932
  10. 683 ____ 832
  11. 454 ____ 767
  12. 853 ____ 978
  13. 126 ____ 917
  14. 970 ____ 438
  15. 302 ____ 807
  16. 855 ____ 686
  17. 87 ____ 972
  18. 160 ____ 516
  19. 741 ____ 742
  20. 392 ____ 320
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học