So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 535 ____ 309
  2. 581 ____ 535
  3. 126 ____ 363
  4. 572 ____ 894
  5. 189 ____ 138
  6. 786 ____ 808
  7. 882 ____ 684
  8. 864 ____ 2
  9. 509 ____ 668
  10. 629 ____ 55
  11. 124 ____ 80
  12. 730 ____ 417
  13. 450 ____ 676
  14. 942 ____ 657
  15. 727 ____ 643
  16. 781 ____ 106
  17. 310 ____ 591
  18. 868 ____ 878
  19. 425 ____ 9
  20. 186 ____ 198
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học