So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 362 ____ 448
  2. 137 ____ 851
  3. 49 ____ 926
  4. 721 ____ 25
  5. 643 ____ 913
  6. 61 ____ 951
  7. 719 ____ 498
  8. 893 ____ 839
  9. 768 ____ 764
  10. 524 ____ 878
  11. 523 ____ 474
  12. 358 ____ 133
  13. 866 ____ 56
  14. 219 ____ 850
  15. 996 ____ 793
  16. 212 ____ 91
  17. 79 ____ 815
  18. 796 ____ 188
  19. 942 ____ 275
  20. 985 ____ 822
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học