So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 790 ____ 264
  2. 729 ____ 884
  3. 669 ____ 619
  4. 966 ____ 154
  5. 217 ____ 229
  6. 137 ____ 474
  7. 382 ____ 344
  8. 505 ____ 331
  9. 68 ____ 897
  10. 549 ____ 71
  11. 790 ____ 261
  12. 119 ____ 835
  13. 12 ____ 475
  14. 126 ____ 48
  15. 133 ____ 576
  16. 589 ____ 245
  17. 329 ____ 439
  18. 772 ____ 506
  19. 18 ____ 149
  20. 411 ____ 457
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học