So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 391 ____ 746
  2. 119 ____ 505
  3. 454 ____ 811
  4. 856 ____ 862
  5. 79 ____ 691
  6. 809 ____ 694
  7. 397 ____ 108
  8. 1 ____ 731
  9. 714 ____ 409
  10. 997 ____ 257
  11. 432 ____ 860
  12. 66 ____ 533
  13. 213 ____ 599
  14. 785 ____ 320
  15. 24 ____ 677
  16. 509 ____ 270
  17. 441 ____ 184
  18. 827 ____ 969
  19. 169 ____ 803
  20. 346 ____ 207
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học