So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 430 ____ 824
  2. 942 ____ 291
  3. 501 ____ 921
  4. 292 ____ 350
  5. 32 ____ 375
  6. 266 ____ 732
  7. 772 ____ 202
  8. 375 ____ 226
  9. 212 ____ 518
  10. 754 ____ 980
  11. 195 ____ 479
  12. 619 ____ 579
  13. 724 ____ 498
  14. 607 ____ 277
  15. 125 ____ 741
  16. 911 ____ 808
  17. 108 ____ 228
  18. 796 ____ 496
  19. 967 ____ 207
  20. 195 ____ 128
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học