So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
436 ____ 72
816 ____ 195
359 ____ 943
675 ____ 344
367 ____ 713
141 ____ 652
299 ____ 371
483 ____ 337
626 ____ 762
625 ____ 788
436 ____ 836
781 ____ 399
819 ____ 541
138 ____ 230
50 ____ 366
524 ____ 368
363 ____ 245
852 ____ 18
694 ____ 465
96 ____ 388