So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 567 ____ 361
  2. 524 ____ 739
  3. 765 ____ 260
  4. 252 ____ 434
  5. 323 ____ 521
  6. 454 ____ 683
  7. 691 ____ 49
  8. 435 ____ 868
  9. 743 ____ 748
  10. 792 ____ 253
  11. 523 ____ 307
  12. 949 ____ 47
  13. 695 ____ 753
  14. 555 ____ 263
  15. 293 ____ 317
  16. 205 ____ 434
  17. 892 ____ 474
  18. 739 ____ 690
  19. 253 ____ 175
  20. 416 ____ 846
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học