So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 626 ____ 597
  2. 756 ____ 618
  3. 540 ____ 582
  4. 45 ____ 11
  5. 957 ____ 455
  6. 631 ____ 914
  7. 178 ____ 540
  8. 25 ____ 247
  9. 206 ____ 969
  10. 109 ____ 5
  11. 111 ____ 73
  12. 618 ____ 349
  13. 840 ____ 508
  14. 726 ____ 27
  15. 110 ____ 458
  16. 714 ____ 788
  17. 896 ____ 802
  18. 186 ____ 145
  19. 402 ____ 577
  20. 613 ____ 396
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học