So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 49 ____ 29
  2. 87 ____ 920
  3. 362 ____ 183
  4. 133 ____ 531
  5. 150 ____ 454
  6. 426 ____ 123
  7. 821 ____ 792
  8. 812 ____ 518
  9. 353 ____ 964
  10. 507 ____ 417
  11. 224 ____ 363
  12. 587 ____ 257
  13. 521 ____ 839
  14. 311 ____ 86
  15. 463 ____ 995
  16. 454 ____ 758
  17. 457 ____ 245
  18. 317 ____ 668
  19. 906 ____ 601
  20. 247 ____ 587
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học