So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 715 ____ 707
  2. 9 ____ 998
  3. 904 ____ 89
  4. 521 ____ 927
  5. 634 ____ 313
  6. 282 ____ 985
  7. 922 ____ 744
  8. 32 ____ 774
  9. 885 ____ 387
  10. 768 ____ 242
  11. 415 ____ 834
  12. 374 ____ 230
  13. 835 ____ 82
  14. 195 ____ 398
  15. 819 ____ 767
  16. 324 ____ 824
  17. 449 ____ 998
  18. 706 ____ 358
  19. 833 ____ 977
  20. 134 ____ 916
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học