So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 793 ____ 43
  2. 208 ____ 727
  3. 936 ____ 384
  4. 600 ____ 667
  5. 564 ____ 434
  6. 359 ____ 998
  7. 416 ____ 954
  8. 369 ____ 43
  9. 469 ____ 723
  10. 608 ____ 587
  11. 807 ____ 443
  12. 111 ____ 438
  13. 30 ____ 208
  14. 579 ____ 958
  15. 270 ____ 816
  16. 349 ____ 779
  17. 981 ____ 84
  18. 650 ____ 873
  19. 97 ____ 172
  20. 440 ____ 917
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học