So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
238 ____ 728
939 ____ 244
883 ____ 868
721 ____ 120
140 ____ 811
53 ____ 528
984 ____ 827
965 ____ 96
34 ____ 321
804 ____ 909
213 ____ 312
323 ____ 735
43 ____ 13
53 ____ 203
467 ____ 713
757 ____ 990
126 ____ 17
929 ____ 688
456 ____ 732
906 ____ 215