So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 87 ____ 296
  2. 576 ____ 817
  3. 120 ____ 536
  4. 693 ____ 636
  5. 464 ____ 637
  6. 294 ____ 419
  7. 271 ____ 378
  8. 202 ____ 324
  9. 278 ____ 983
  10. 310 ____ 7
  11. 690 ____ 727
  12. 320 ____ 273
  13. 604 ____ 371
  14. 332 ____ 234
  15. 102 ____ 651
  16. 320 ____ 832
  17. 266 ____ 388
  18. 386 ____ 431
  19. 932 ____ 937
  20. 806 ____ 940
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học