So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 924 ____ 403
  2. 102 ____ 118
  3. 718 ____ 520
  4. 524 ____ 421
  5. 810 ____ 583
  6. 353 ____ 908
  7. 682 ____ 51
  8. 182 ____ 110
  9. 787 ____ 933
  10. 850 ____ 587
  11. 578 ____ 462
  12. 272 ____ 729
  13. 83 ____ 889
  14. 488 ____ 632
  15. 573 ____ 742
  16. 767 ____ 236
  17. 742 ____ 775
  18. 510 ____ 125
  19. 904 ____ 728
  20. 267 ____ 650
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học