So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 299 ____ 645
  2. 387 ____ 432
  3. 288 ____ 139
  4. 465 ____ 472
  5. 527 ____ 784
  6. 905 ____ 696
  7. 30 ____ 34
  8. 780 ____ 555
  9. 364 ____ 447
  10. 70 ____ 150
  11. 115 ____ 872
  12. 716 ____ 708
  13. 444 ____ 579
  14. 796 ____ 502
  15. 944 ____ 887
  16. 15 ____ 675
  17. 35 ____ 175
  18. 836 ____ 967
  19. 584 ____ 808
  20. 573 ____ 713
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học