So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 803 ____ 655
  2. 553 ____ 555
  3. 31 ____ 725
  4. 286 ____ 845
  5. 241 ____ 950
  6. 21 ____ 152
  7. 893 ____ 326
  8. 593 ____ 973
  9. 20 ____ 870
  10. 805 ____ 16
  11. 899 ____ 397
  12. 23 ____ 836
  13. 511 ____ 132
  14. 299 ____ 547
  15. 492 ____ 303
  16. 50 ____ 9
  17. 464 ____ 442
  18. 184 ____ 666
  19. 848 ____ 67
  20. 929 ____ 310
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học