So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 726 ____ 718
  2. 454 ____ 972
  3. 553 ____ 276
  4. 66 ____ 858
  5. 496 ____ 31
  6. 325 ____ 303
  7. 527 ____ 946
  8. 605 ____ 322
  9. 557 ____ 726
  10. 268 ____ 216
  11. 745 ____ 606
  12. 63 ____ 986
  13. 250 ____ 268
  14. 883 ____ 630
  15. 73 ____ 826
  16. 818 ____ 783
  17. 920 ____ 510
  18. 371 ____ 594
  19. 642 ____ 213
  20. 38 ____ 83
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học