So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 28 ____ 918
  2. 211 ____ 924
  3. 28 ____ 253
  4. 224 ____ 344
  5. 956 ____ 437
  6. 762 ____ 518
  7. 29 ____ 872
  8. 32 ____ 849
  9. 160 ____ 837
  10. 546 ____ 588
  11. 235 ____ 793
  12. 943 ____ 166
  13. 413 ____ 577
  14. 460 ____ 608
  15. 353 ____ 810
  16. 931 ____ 189
  17. 503 ____ 706
  18. 752 ____ 121
  19. 86 ____ 730
  20. 236 ____ 62
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học