So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 998 ____ 602
  2. 481 ____ 450
  3. 998 ____ 348
  4. 731 ____ 344
  5. 332 ____ 973
  6. 916 ____ 795
  7. 356 ____ 402
  8. 889 ____ 439
  9. 947 ____ 546
  10. 280 ____ 753
  11. 735 ____ 426
  12. 28 ____ 909
  13. 515 ____ 41
  14. 425 ____ 280
  15. 890 ____ 18
  16. 632 ____ 231
  17. 584 ____ 927
  18. 908 ____ 432
  19. 685 ____ 76
  20. 124 ____ 971
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học