So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 528 ____ 890
  2. 831 ____ 269
  3. 526 ____ 697
  4. 76 ____ 558
  5. 56 ____ 620
  6. 59 ____ 699
  7. 686 ____ 720
  8. 139 ____ 176
  9. 395 ____ 154
  10. 334 ____ 311
  11. 832 ____ 440
  12. 905 ____ 853
  13. 660 ____ 286
  14. 901 ____ 793
  15. 847 ____ 282
  16. 313 ____ 408
  17. 372 ____ 79
  18. 995 ____ 969
  19. 6 ____ 934
  20. 851 ____ 660
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học