So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 927 ____ 455
  2. 631 ____ 577
  3. 124 ____ 948
  4. 615 ____ 669
  5. 775 ____ 891
  6. 858 ____ 270
  7. 936 ____ 578
  8. 238 ____ 53
  9. 937 ____ 442
  10. 342 ____ 876
  11. 44 ____ 998
  12. 373 ____ 783
  13. 846 ____ 407
  14. 996 ____ 647
  15. 36 ____ 767
  16. 775 ____ 254
  17. 867 ____ 53
  18. 746 ____ 133
  19. 673 ____ 607
  20. 777 ____ 866
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học