So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 134 ____ 680
  2. 653 ____ 220
  3. 537 ____ 540
  4. 733 ____ 483
  5. 600 ____ 47
  6. 887 ____ 98
  7. 437 ____ 41
  8. 20 ____ 93
  9. 302 ____ 406
  10. 334 ____ 531
  11. 430 ____ 222
  12. 179 ____ 110
  13. 811 ____ 229
  14. 812 ____ 34
  15. 570 ____ 540
  16. 823 ____ 67
  17. 846 ____ 411
  18. 274 ____ 635
  19. 442 ____ 16
  20. 723 ____ 82
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học