So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 980 ____ 766
  2. 908 ____ 212
  3. 653 ____ 333
  4. 817 ____ 873
  5. 651 ____ 96
  6. 647 ____ 999
  7. 464 ____ 297
  8. 636 ____ 798
  9. 646 ____ 958
  10. 594 ____ 383
  11. 987 ____ 874
  12. 567 ____ 494
  13. 204 ____ 242
  14. 112 ____ 100
  15. 177 ____ 189
  16. 640 ____ 665
  17. 996 ____ 900
  18. 42 ____ 667
  19. 686 ____ 892
  20. 286 ____ 91
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học