So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 740 ____ 250
  2. 927 ____ 557
  3. 15 ____ 786
  4. 671 ____ 432
  5. 472 ____ 845
  6. 203 ____ 375
  7. 602 ____ 713
  8. 719 ____ 137
  9. 42 ____ 171
  10. 64 ____ 97
  11. 890 ____ 739
  12. 345 ____ 922
  13. 692 ____ 870
  14. 304 ____ 628
  15. 590 ____ 510
  16. 600 ____ 645
  17. 600 ____ 898
  18. 629 ____ 122
  19. 716 ____ 583
  20. 308 ____ 841
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học