So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 154 ____ 508
  2. 220 ____ 104
  3. 229 ____ 569
  4. 579 ____ 906
  5. 920 ____ 941
  6. 827 ____ 179
  7. 820 ____ 920
  8. 509 ____ 531
  9. 143 ____ 27
  10. 446 ____ 447
  11. 557 ____ 453
  12. 482 ____ 874
  13. 371 ____ 819
  14. 598 ____ 358
  15. 507 ____ 291
  16. 264 ____ 743
  17. 81 ____ 648
  18. 735 ____ 925
  19. 924 ____ 678
  20. 905 ____ 605
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học