So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 526 ____ 356
  2. 105 ____ 16
  3. 834 ____ 457
  4. 878 ____ 254
  5. 41 ____ 347
  6. 12 ____ 460
  7. 932 ____ 684
  8. 500 ____ 71
  9. 965 ____ 594
  10. 212 ____ 171
  11. 762 ____ 693
  12. 102 ____ 962
  13. 994 ____ 519
  14. 160 ____ 103
  15. 755 ____ 505
  16. 740 ____ 771
  17. 329 ____ 531
  18. 702 ____ 468
  19. 470 ____ 160
  20. 773 ____ 738
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học