So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 652 ____ 413
  2. 284 ____ 645
  3. 795 ____ 889
  4. 656 ____ 372
  5. 160 ____ 130
  6. 282 ____ 252
  7. 58 ____ 723
  8. 588 ____ 929
  9. 476 ____ 902
  10. 240 ____ 329
  11. 457 ____ 35
  12. 46 ____ 445
  13. 118 ____ 87
  14. 455 ____ 479
  15. 643 ____ 387
  16. 738 ____ 624
  17. 275 ____ 411
  18. 422 ____ 135
  19. 445 ____ 596
  20. 688 ____ 73
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học