So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 236 ____ 962
  2. 812 ____ 686
  3. 883 ____ 167
  4. 864 ____ 955
  5. 167 ____ 761
  6. 945 ____ 82
  7. 351 ____ 513
  8. 310 ____ 992
  9. 827 ____ 46
  10. 262 ____ 567
  11. 797 ____ 96
  12. 311 ____ 428
  13. 652 ____ 84
  14. 797 ____ 430
  15. 565 ____ 852
  16. 817 ____ 214
  17. 767 ____ 823
  18. 989 ____ 981
  19. 224 ____ 765
  20. 230 ____ 995
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học