So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 439 ____ 141
  2. 139 ____ 923
  3. 881 ____ 423
  4. 66 ____ 753
  5. 810 ____ 993
  6. 653 ____ 628
  7. 745 ____ 772
  8. 864 ____ 632
  9. 691 ____ 981
  10. 916 ____ 529
  11. 742 ____ 610
  12. 216 ____ 31
  13. 316 ____ 877
  14. 549 ____ 294
  15. 517 ____ 268
  16. 704 ____ 893
  17. 266 ____ 993
  18. 502 ____ 808
  19. 849 ____ 125
  20. 339 ____ 188
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học