So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 616 ____ 212
  2. 671 ____ 634
  3. 571 ____ 705
  4. 51 ____ 249
  5. 13 ____ 848
  6. 956 ____ 698
  7. 617 ____ 583
  8. 425 ____ 865
  9. 425 ____ 784
  10. 736 ____ 951
  11. 648 ____ 388
  12. 112 ____ 758
  13. 818 ____ 770
  14. 958 ____ 932
  15. 503 ____ 62
  16. 398 ____ 521
  17. 993 ____ 418
  18. 400 ____ 716
  19. 416 ____ 854
  20. 513 ____ 895
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học